đối hình
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trong hóa học, hình dạng đối xứng qua gương, không thể chồng khít lên nhau: "đối hình" chỉ một trong hai phân tử có cấu trúc không gian giống như ảnh phản chiếu qua gương, nhưng không thể xoay hay di chuyển để trùng khớp hoàn toàn với nhau.
- Đồng phân đối hình: là một loại đồng phân lập thể, thường gặp trong các hợp chất hữu cơ có tâm bất đối (carbon bất đối).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai phân tử này là đối hình của nhau, giống như tay trái và tay phải. (Hai phân tử có cấu trúc đối xứng qua gương nhưng không chồng khít.)
- Trong phản ứng hóa học, chỉ một đối hình có hoạt tính sinh học. (Chỉ một trong hai dạng đối hình tương tác với cơ thể sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đối hình quang học": khái niệm chỉ các đồng phân đối hình có khả năng quay mặt phẳng ánh sáng phân cực theo hai hướng ngược nhau.
- Đối hình quang học thường được ký hiệu là R và S. (Hai dạng đối hình quay ánh sáng trái hoặc phải.)
"hỗn hợp raxemic": hỗn hợp chứa hai đối hình với tỷ lệ bằng nhau, không có hoạt tính quang học.
- Hỗn hợp raxemic là hỗn hợp của hai đối hình với lượng tương đương. (Hỗn hợp này không quay mặt phẳng ánh sáng phân cực.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng phân đối hình (danh từ): dạng đầy đủ của "đối hình", nhấn mạnh tính đồng phân.
- Đồng phân đối hình có tính chất vật lý giống nhau, nhưng khác về tác dụng sinh học. (Chúng có điểm nóng chảy, độ tan tương tự, nhưng tương tác khác nhau với enzyme.)
Đối ảnh (danh từ): hình ảnh phản chiếu qua gương, thường dùng trong quang học.
- Đối ảnh của một vật qua gương phẳng là ảnh ảo. (Ảnh phản chiếu có kích thước bằng vật.)
Từ đồng nghĩa
- Enantiomer (từ mượn tiếng Anh): một trong hai dạng đối hình.
- Đồng phân quang học: đồng phân có hoạt tính quang học, bao gồm cả đối hình.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "đối hình" trong tiếng Việt vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học.